Trầm cảm
Tóm tắt Bệnh lý
Phân loại Mức độ (Severity)
- Nguy cơ tử vong rất cao do tự sát. Cảm giác vô dụng và tội lỗi có thể biến thành hoang tưởng bị tội.
Mục lục bài viết
Bệnh lý & Triệu chứng liên quan
Bài test sàng lọc Tâm lý
Thực hiện bài test sàng lọc trực tuyến để đánh giá sơ bộ mức độ nghiêm trọng của bệnh lý này.
1. Tổng quan Lâm sàng
Tóm tắt nhanh (TL;DR)
Trầm cảm (Major Depressive Disorder) không chỉ là "nỗi buồn vu vơ". Đây là một căn bệnh y khoa tàn khốc làm phá vỡ toàn bộ cấu trúc não bộ, tước đoạt đi khả năng cảm nhận niềm vui, năng lượng sống, và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tự sát. Người bệnh cảm thấy như bị kẹt trong một đường hầm tối tăm không lối thoát.
Thông tin Dịch tễ (Key Facts)
- Trầm cảm là nguyên nhân gây suy giảm khả năng lao động lớn nhất trên thế giới.
- Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ ai, kể cả những người luôn tỏ ra vui vẻ bên ngoài (Trầm cảm cười - Smiling Depression).
Định nghĩa & Sinh bệnh học
Sự cạn kiệt nghiêm trọng của các chất dẫn truyền thần kinh hạnh phúc (Serotonin, Norepinephrine, Dopamine) tại các khe synapse. Kéo theo sự teo nhỏ của Hồi hải mã (Hippocampus) trong não nếu không được điều trị.
Phân thể (Subtypes)
- Trầm cảm sau sinh (Postpartum Depression): Khởi phát trong hoặc sau thời kỳ mang thai, cực kỳ nguy hiểm do ảnh hưởng trực tiếp đến sinh mạng của mẹ và bé.
- Trầm cảm không điển hình (Atypical Depression): Bệnh nhân có thể vui vẻ tạm thời khi có sự kiện tích cực (reactivity), tăng cân, thèm ăn nhiều, tay chân có cảm giác nặng như chì.
- Trầm cảm u sầu (Melancholic Depression): Hoàn toàn mất khả năng cảm thấy niềm vui. Triệu chứng thường tồi tệ nhất vào buổi sáng sớm, thức dậy sớm 2 tiếng so với bình thường, sụt cân nghiêm trọng.
- Rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD): Thường xảy ra vào mùa đông khi thiếu ánh sáng mặt trời tự nhiên.
2. Triệu chứng và Nguyên nhân
Dấu hiệu Cấp cứu (Red Flags)
ĐƯA BỆNH NHÂN ĐẾN CẤP CỨU TÂM THẦN NGAY NẾU CÓ:
- Ý tưởng tự sát rõ ràng, hoặc đang lên kế hoạch cụ thể (chuẩn bị thuốc, dao, viết thư tuyệt mệnh).
- Có các biểu hiện loạn thần: Nghe thấy tiếng nói xúi giục tự sát (ảo thanh), hoang tưởng bị tội lỗi.
- Trạng thái kích động cực độ, đập phá, hoảng loạn không thể kiểm soát.
- Bỏ ăn uống, không chăm sóc bản thân hoàn toàn trong nhiều ngày, dẫn đến suy kiệt thể chất trầm trọng.
Dấu hiệu & Triệu chứng
- Buồn bã, trống rỗng sâu sắc kéo dài ít nhất 2 tuần liên tục.
- Mất hứng thú hoàn toàn với những sở thích cũ (Kể cả tình dục, ăn uống, giải trí).
- Cảm giác tội lỗi vô lý, thấy mình là gánh nặng của gia đình.
- Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ trắng đêm hoặc ngủ li bì). Sụt cân hoặc tăng cân đột ngột.
- Thường xuyên nghĩ đến cái chết và lên kế hoạch tự sát.
Nguyên nhân gây bệnh
Di truyền gen. Mất mát người thân. Áp lực nợ nần, bạo hành. Rối loạn nội tiết (Sau sinh, mãn kinh).
Yếu tố nguy cơ
Các yếu tố nguy cơ gây ra bệnh trầm cảm
Nhiều yếu tố có vẻ sẽ làm tăng nguy cơ phát triển hoặc gây ra chứng trầm cảm. Các yếu tố nguy cơ có thể bao gồm:
- Có tiền sử rối loạn lưỡng cực
- Lạm dụng rượu hoặc chất kích thích
- Lạm dụng tình dục
- Những tổn thương thời thơ ấu
- Một số đặc điểm tính cách, chẳng hạn như lòng tự trọng thấp hoặc sống phụ thuộc
- Bệnh nặng, chẳng hạn như ung thư hoặc bệnh tim
- Một số loại thuốc như thuốc cao huyết áp, thuốc ngủ
- Những căng thẳng vì môi trường sống
Nguy cơ trầm cảm cũng có thể tăng lên trong các trường hợp:
- Những người trong gia đình bạn có tiền sử trầm cảm, rối loạn lưỡng cực hoặc nghiện rượu
- Bạn đã trải qua những sự kiện khiến bạn suy sụp, "sốc" như sự ra đi của người thân yêu nhất
- Trầm cảm sau khi sinh nở
- Trong gia đình có người tự sát
- Rất ít bạn bè hoặc các mối quan hệ cá nhân khác
Yếu tố bảo vệ
- Mạng lưới hỗ trợ xã hội: Có gia đình thấu hiểu, bạn đời yêu thương hoặc những người bạn thân thiết sẵn sàng lắng nghe mà không phán xét.
- Kỹ năng ứng phó (Coping skills): Khả năng phục hồi tâm lý (resilience), biết cách giải tỏa stress lành mạnh, tư duy linh hoạt.
- Lối sống lành mạnh: Duy trì giấc ngủ đủ, tập thể dục thường xuyên, chế độ dinh dưỡng cân bằng, không sử dụng chất kích thích.
3. Chẩn đoán & Biến chứng
Chẩn đoán & Cận lâm sàng
Chẩn đoán
Những bài kiểm tra và xét nghiệm dưới đây có thể giúp bác sĩ loại trừ các vấn đề khác có thể gây ra các triệu chứng của bạn, đồng thời chẩn đoán và kiểm tra các biến chứng có liên quan:
Khám sức khoẻ: Bác sĩ của bạn có thể khám sức khoẻ và hỏi những câu hỏi chuyên sâu về sức khoẻ của bạn để giúp xác định những gì có thể gây ra trầm cảm. Trong một số trường hợp, chứng trầm cảm có thể liên quan đến vấn đề sức khoẻ thể chất cơ bản.
Tiến hành một số xét nghiệm: Các xét nghiệm cơ bản:
- Công thức máu, sinh hóa, chức năng gan, chức năng thận.
- CT, MRI sọ não.
- Điện não đồ, điện tim.
- Trắc nghiệm tâm lý: Beck, Hamilton, MMPI.
- Các XN chuyên khoa khác nếu cần
Đánh giá tâm lý: Để kiểm tra dấu hiệu trầm cảm, bác sĩ sẽ hỏi bạn về các triệu chứng, suy nghĩ, cảm giác và các mẫu hành vi của bạn. Bác sĩ có thể cho bạn điền vào một bảng câu hỏi để giúp trả lời những câu hỏi này.
Chẩn đoán phân biệt
- Rối loạn lưỡng cực (Bipolar Disorder): Bắt buộc phải khai thác kỹ tiền sử hưng cảm/hưng cảm nhẹ. Dùng thuốc trầm cảm đơn thuần cho bệnh nhân lưỡng cực có thể kích phát cơn hưng cảm nặng.
- Phản ứng tang chế (Grief): Nỗi buồn do mất người thân thường đi kèm với những ký ức tích cực về người đã mất, lòng tự trọng vẫn được giữ vững (không kèm cảm giác tội lỗi và vô dụng sâu sắc như trầm cảm).
- Suy giáp (Hypothyroidism): Có các triệu chứng tương tự trầm cảm như mệt mỏi, lờ đờ, tăng cân. Cần xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT4) để loại trừ.
- Rối loạn thích ứng (Adjustment Disorder): Trầm cảm xảy ra ngay sau một biến cố (như chuyển chỗ ở, mất việc) nhưng sẽ thuyên giảm khi bệnh nhân thích nghi được (trong vòng 6 tháng).
Công cụ sàng lọc & Bài test
- PHQ-9 (Patient Health Questionnaire): Thang đo 9 câu hỏi tự đánh giá, cực kỳ phổ biến để sàng lọc nhanh và theo dõi mức độ trầm cảm ở tuyến cơ sở.
- Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HAM-D): Thường do bác sĩ tâm thần thực hiện qua phỏng vấn lâm sàng để đánh giá chi tiết độ nặng trước và sau điều trị.
- BDI (Beck Depression Inventory): Thang đo tự đánh giá 21 câu về nhận thức và cảm xúc.
- MADRS: Thang đánh giá trầm cảm Montgomery-Åsberg, rất nhạy trong việc đo lường sự cải thiện khi dùng thuốc.
Biến chứng có thể gặp
3. Tác hại của bệnh trầm cảm
Trầm cảm gây ra rất nhiều những nguy hại cho người mắc phải, ảnh hưởng trực tiếp tới đời sống người bệnh, đồng thời có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng rất khó lường trước:
- Người bị bệnh trầm cảm thường xuyên mất ngủ khiến cho sức khỏe giảm sút, tinh thần trí tuệ kém minh mẫn, ảnh hưởng đến công việc và đời sống hằng ngày.
- Trầm cảm khiến cho người bị bệnh có vấn đề với ăn uống, rối loạn về thèm ăn, lâu dài khiến cho suy nhược cơ thể nghiêm trọng
- Trầm cảm khiến cho người bệnh gặp rất nhiều khó khăn trong giao tiếp, quan hệ xã hội, ảnh hưởng trực tiếp tới công danh, sự nghiệp, thậm chí gây ra rạn nứt tình cảm gia đình.
- Trầm cảm khiến bệnh nhân luôn bị cảm giác bi quan, suy nghĩ thiếu tích cực, mất cảm hứng với các hoạt động cơ bản bao gồm cả công việc tại cơ quan hay công việc gia đình.
- Trầm cảm trong diễn biến xấu nhất có thể là tác nhân trực tiếp dẫn đến việc tự sát, hoặc giết người.
Ngoài ra: Trầm cảm là yếu tố khiến cho các bệnh lý khác trở nên trầm trọng, phức tạp, khó điều trị hơn như: tim mạch, dạ dày, tuyến giáp...
Cần Tư vấn Y khoa Chuyên sâu?
Hello Doctor - Mang sức khỏe đến cuộc sống
4. Phác đồ Điều trị
Tổng quan Phác đồ
Căn bệnh này cần sự can thiệp mạnh mẽ bằng Hóa dược để "kéo" não bộ ra khỏi vũng lầy sinh học, sau đó dùng Tâm lý trị liệu để ngăn chặn sự tái phát của những suy nghĩ tiêu cực.
Nhóm thuốc hỗ trợ
Thuốc chống trầm cảm (Antidepressants) là nền tảng điều trị y khoa. Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ.
- nhóm thuốc chống trầm cảm (Ức chế tái hấp thu Serotonin có chọn lọc): Nhóm thuốc đầu tay (first-line). Ít tác dụng phụ. Tác dụng phụ ban đầu phổ biến: Buồn nôn, bồn chồn, giảm ham muốn tình dục.
- nhóm thuốc chống trầm cảm (Ức chế tái hấp thu Serotonin và Norepinephrine): Dùng khi bệnh nhân có kèm các cơn đau mãn tính hoặc lờ đờ, mệt mỏi nhiều.
- Nguyên tắc vàng: Thuốc cần 2-4 tuần để bắt đầu có hiệu quả. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc đột ngột (gây hội chứng cai rất khó chịu).
Liệu pháp Tâm lý (Psychotherapy)
- Liệu pháp Nhận thức Hành vi (CBT): Tiêu chuẩn vàng. Giúp bệnh nhân nhận diện các "lỗi tư duy" (tư duy trắng đen, trầm trọng hóa vấn đề) và tái cấu trúc lại hệ thống niềm tin; đồng thời kích hoạt hành vi để chống lại sự lỳ lợm của trầm cảm.
- Liệu pháp Tương tác Cá nhân (IPT): Đạt hiệu quả cao với trầm cảm do xung đột các mối quan hệ, ly hôn, tang chế.
- Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT): Tập trung vào việc thay đổi cách bệnh nhân phản ứng với sự đau khổ, hướng tới những hành động có ý nghĩa thay vì cố gắng tiêu diệt nỗi buồn.
Phương pháp Mới & Đột phá
Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), Ketamine.
Trợ lý Thông minh Hello Doctor
Với bệnh nhân trầm cảm, cảm giác cô đơn và bế tắc thường xuất hiện vào ban đêm hoặc giữa các kỳ tái khám. Sử dụng công nghệ để hỗ trợ y tế 24/7 là một phần không thể thiếu trong phác đồ của Hello Doctor.
- Trò chuyện thấu cảm 24/7: Bệnh nhân luôn có người lắng nghe, chia sẻ và đồng cảm bất cứ lúc nào cảm thấy tồi tệ hay xuất hiện suy nghĩ tiêu cực.
- Giám sát Red Flags: Trợ lý tự động phân tích và phát hiện các từ khóa nguy hiểm (như "tuyệt vọng", "muốn chết"). Hệ thống sẽ kích hoạt báo động cấp cứu và liên lạc với bác sĩ ngay lập tức.
Hóa dược (Thuốc chống trầm cảm):
- Nhóm ức chế tái hấp thu Serotonin để làm tăng nồng độ chất "hạnh phúc" trong não. Thuốc cần 2-4 tuần mới bắt đầu phát huy tác dụng.
Lựa chọn thay thế/Bậc 2 (Second-line):
- Chuyển đổi nhóm thuốc: Nếu bệnh nhân không đáp ứng với nhóm thuốc chống trầm cảm đầu tay sau 4-6 tuần, chuyển sang nhóm thuốc chống trầm cảm thế hệ mới khác.
- Chiến lược tăng cường (Augmentation): Kết hợp thuốc chống trầm cảm với một loại thuốc chống loạn thần không điển hình liều thấp (nhóm thuốc chống loạn thần thế hệ mới) hoặc nhóm thuốc điều hòa khí sắc.
- Phương pháp Kích thích: Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) cho trầm cảm kháng thuốc.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG khuyên bệnh nhân "hãy cố lên", "phải mạnh mẽ lên", "hãy nghĩ về những người khổ hơn mình". Điều này càng làm họ cảm thấy tội lỗi và bế tắc hơn. KHÔNG tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ buồn.
Lộ trình Điều trị
Theo dõi Khẩn cấp (Ngày 1 và Ngày 3 sau khám)
- Ngày 1 (Check-in 24h): Khởi trị bằng thuốc chống trầm cảm, nguy cơ kích động hoặc tự sát có thể tăng vọt (hiệu ứng nghịch lý). Phải có nhân viên y tế (hoặc Telehealth) liên lạc hỏi thăm ngay lập tức.
- Ngày 3: Đánh giá nhanh sự dung nạp thuốc ban đầu. Động viên bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc và không tự ý bỏ dở.
Tuần 1-2: Cải thiện giấc ngủ. Tuần 4-6: Cải thiện tâm trạng.
Tiên lượng (Prognosis)
Trầm cảm là một bệnh mạn tính có tính tái phát. Khoảng 50% bệnh nhân sẽ bị đợt thứ 2. Nếu đã bị 2 đợt, nguy cơ đợt 3 lên tới 70%.
Tuy nhiên, nếu tuân thủ phác đồ (uống thuốc đủ thời gian 6-12 tháng sau khi hết triệu chứng) và duy trì trị liệu tâm lý, bệnh nhân hoàn toàn có thể đạt được Thuyên giảm hoàn toàn (Full Remission) và sống một cuộc đời bình thường, hạnh phúc và thành công.
Lưu ý Nhóm đặc biệt (Trẻ em, Phụ nữ mang thai...)
- Phụ nữ mang thai: Cần hội chẩn liên chuyên khoa (Sản - Tâm thần). Một số thuốc nhóm thuốc chống trầm cảm (như nhóm thuốc chống trầm cảm) được coi là tương đối an toàn. Việc mẹ bị trầm cảm nặng khi mang thai còn nguy hiểm cho thai nhi hơn là rủi ro từ thuốc.
- Phụ nữ sau sinh: Nguy cơ bùng phát thành trầm cảm sau sinh rất cao do tụt giảm nội tiết tố đột ngột. Cần theo dõi sát sao thái độ của mẹ với em bé.
- Trẻ em & Thanh thiếu niên: Chỉ định thuốc rất cẩn trọng (FDA chỉ chấp thuận nhóm thuốc chống trầm cảm và Esthuốc chống trầm cảm). Phải theo dõi sát nguy cơ xuất hiện ý tưởng tự sát ở trẻ trong tháng đầu dùng thuốc.
5. Chăm sóc & Theo dõi
Tự chăm sóc (Self-care)
- Giữ nếp sinh hoạt (Routine): Cố gắng thức dậy và đi ngủ vào cùng một giờ mỗi ngày. Ánh sáng mặt trời buổi sáng là liều thuốc tự nhiên mạnh mẽ nhất để điều chỉnh nhịp sinh học.
- Quy tắc "Micro-steps": Khi mọi thứ quá mệt mỏi, đừng đặt mục tiêu "dọn dẹp nhà cửa". Hãy đặt mục tiêu "mang cái ly ra bồn rửa". Hoàn thành từng việc siêu nhỏ sẽ tạo ra dòng chảy dopamin tích cực.
- Vận động: Đi bộ, bơi lội hoặc vươn vai nhẹ nhàng 15-30 phút mỗi ngày.
- Ghi chép: Viết nhật ký cảm xúc (Journaling) giúp não bộ "xả rác" và nhìn nhận vấn đề khách quan hơn.
Hướng dẫn cho Gia đình/Người thân
Cách thuyết phục dẫn người bệnh đi khám chuyên khoa tâm thần
Một số người bệnh thường không công nhận bệnh của mình vì biểu hiện thực thể không rõ ràng. Bên dưới là một số cách để thuyết phục người bệnh, người thân có thể áp dụng:
- Kiểm tra sức khoẻ tổng quát: Thường kiểm tra sức khoẻ tổng quát được tiến hành 1 năm/lần, nhằm đánh giá tổng thể sức khoẻ của một người. Do vậy, việc thuyết phục người bệnh đi khám sức khoẻ tổng quát sẽ dễ dàng hơn là đi khám bệnh chuyên khoa tâm thần vì yếu tố nhạy cảm của bệnh hoặc hiểu sai lệch về chuyên khoa tâm thần. Hãy kiên trì thuyết phục người bệnh, khi người bệnh hợp tác khả năng cuộc sống của người thân và người bệnh sẽ được cải thiện đáng kể.
- Tranh thủ lúc có bệnh: Nhân một lúc nào đó người bệnh có các dấu hiệu thực thể rõ ràng như: ăn uống khó tiêu, đau dạ dày, đau đầu, đau bụng, đau chân... thì đưa người bệnh đi khám kèm theo khám chuyên khoa tâm thần. Hãy quan sát và quan tâm đến người bệnh để nắm tình hình sớm nhất.
- Người nhà đến gặp bác sĩ: Một số người bệnh có thể quá khó hợp tác, người nhà có thể đến gặp bác sĩ trước để được bác sĩ đánh giá qua lời kể của người nhà, đồng thời đưa ra phương án để giúp người bệnh. Hãy tham khảo ý kiến chuyên khoa tâm thần, các chuyên gia làm lâu năm trong nghề sẽ giúp người thân yên tâm và điều trị tốt hơn.
- Kết hợp với cơ quan chức năng cưỡng chế: Một số người bệnh có hành vi gây hại đến người khác hoặc bản thân, hãy liên lạc với cơ quan chức năng như: Công An khu vực kết hợp bệnh viện tâm thần gần nhất để được điều trị phù hợp.
Người thân nên áp dụng ưu tiên theo thứ tự sau: kiểm tra sức khoẻ tổng quát kết hợp với tranh thủ lúc có bệnh trong vòng 1 tháng nếu chưa thuyết phục được thì chủ động đến gặp bác sĩ để trình bày và cuối cùng trường hợp bất khả kháng kết hợp với cơ quan chức năng cưỡng chế.
Bệnh tâm thần với một số người không xa lạ nhưng với nhiều người lại là bệnh nhạy cảm do vậy hãy nhắm đến mục tiêu khỏi bệnh nâng cao chất lượng cuộc sống.
Sống chung với bệnh
- Trong công việc: Nếu đang ở giai đoạn cấp tính, hãy mạnh dạn xin nghỉ phép hoặc giảm khối lượng công việc. Đừng cố gượng ép, áp lực công việc lúc này sẽ làm trầm cảm nặng thêm.
- Các mối quan hệ: Hãy dũng cảm chia sẻ với những người bạn thực sự tin tưởng. Sự che giấu và đóng kịch "Tôi vẫn ổn" sẽ tiêu tốn rất nhiều năng lượng tâm trí của bạn.
Hướng dẫn xử lý Cấp cứu tại nhà
QUY TRÌNH XỬ LÝ CẤP CỨU
Nếu bệnh nhân có biểu hiện chuẩn bị tự sát, kích động bạo lực, hoặc không kiểm soát được hành vi:
- Tuyệt đối không để bệnh nhân ở một mình dù chỉ 1 phút.
- Tịch thu ngay lập tức tất cả dao kéo, vật sắc nhọn, dây thừng, và TOÀN BỘ CÁC LOẠI THUỐC trong nhà (kể cả thuốc bổ).
- Khóa cửa sổ, ban công, cửa ra vào.
- Gọi ngay 115 hoặc đưa bệnh nhân đến thẳng Khoa Cấp cứu của Bệnh viện Tâm thần gần nhất.
- Cố gắng giữ giọng nói bình tĩnh, không tranh cãi, không la mắng bệnh nhân.
Phòng ngừa
6. Cách phòng tránh bệnh trầm cảm
Không có cách nào chắc chắn để ngăn ngừa trầm cảm. Hãy sống một cuộc sống lành mạnh hơn, giảm thiểu stress. Ngoài ra, điều trị các dấu hiệu sớm nhất có thể giúp chống trầm cảm phát triển theo chiều hướng xấu đi. Duy trì điều trị kéo dài cũng có thể giúp ngăn ngừa tái phát bệnh trầm cảm.
Bài chia sẻ kinh nghiệm vượt qua trầm cảm từ bệnh nhân: Hành trình vượt qua Trầm cảm - Gian nan như hành trình thành công
Video trao đổi với chuyên gia tâm thần tại Hello Doctor Nguyễn Thi Phú về căn bệnh này.
6. Tài liệu & Nghiên cứu
Cập nhật Hướng dẫn Điều trị
- Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition, Text Revision (DSM-5-TR) - Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA).
- NICE Guidelines on Depression in Adults (NG222) - Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh Quốc (2022).
- WHO International Classification of Diseases (ICD-11).
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh tâm thần - Bộ Y tế Việt Nam.
Thông tin bổ sung
Chuẩn bị cho cuộc gặp với bác sĩ
Trước buổi hẹn khám với bác sĩ, hãy:
- Thống kê tất cả các triệu chứng, dấu hiệu bất thường mà bạn gặp phải và cho rằng nó liên quan đến bệnh.
- Thông tin cá nhân của bạn, đặc biệt là bao gồm các biến cố bất thường mà bạn gặp phải gần nhất.
- Tất cả các loại thuốc, vitamin và các chất bổ sung khác mà bạn đang dùng và liều lượng
- Lập các câu hỏi để hỏi bác sĩ
Có nhiều trường hợp bệnh nhân trầm cảm không muốn tới khám bác sĩ vì:
- Bị trầm cảm, bệnh nhân ngại giao tiếp, không muốn gặp trực tiếp bác sĩ
- Người thân hoặc bạn bè không thể khuyên nhủ bệnh nhân tới khám
- Bệnh nhân ở quá xa nơi có dịch vụ y tế điều trị trầm cảm chuyên sâu
- Không sắp xếp được thời gian hoặc thời gian hẹn khám bác sĩ không phù hợp
Giải pháp sẽ là: Bệnh nhân hoặc người thân có thể gọi điện tới số 1900 1246 để đặt khám từ xa với bác sĩ chuyên khoa.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Dịch vụ Khám & Điều trị liên quan
Bác sĩ điều trị
Gửi bình luận của bạn