Điều gì khiến một người chấp nhận bị kiểm soát, tự hủy hoại bản thân và không tin vào cảm xúc của chính mình?

Trong thực hành lâm sàng, có những bệnh nhân tìm đến trị liệu không phải vì một biến cố quá lớn, mà vì họ đã kiệt sức trong chính đời sống tưởng như “ổn định” của mình. Case bệnh lần này là một bệnh nhân nữ trưởng thành, có công việc và các mối quan hệ xã hội tương đối đầy đủ, nhưng bên trong lại là chuỗi ngày lo âu kéo dài, buồn bã âm ỉ và cảm giác trống rỗng khó gọi tên. Ngay trong buổi gặp đầu tiên, cô chia sẻ với giọng mệt mỏi: “Em không hiểu vì sao mình mệt đến vậy, dù mọi thứ xung quanh vẫn bình thường.” Câu nói ấy phản ánh sự xung đột sâu sắc giữa hình ảnh bên ngoài và trạng thái nội tâm bên trong.
Điều khiến case bệnh này đáng chú ý không chỉ nằm ở các triệu chứng rối loạn cảm xúc, mà còn ở nền tảng tâm lý được hình thành từ sớm, sự kìm nén cảm xúc, nhu cầu phải mạnh mẽ, và nỗi sợ bị đánh giá. Những yếu tố này âm thầm tích tụ qua nhiều năm, đến khi gặp các áp lực công việc và mối quan hệ, hệ thống thích nghi cũ không còn đủ sức nâng đỡ, dẫn đến khủng hoảng. “Em luôn cố gắng để không ai thấy mình yếu đuối,” cô nói, nhưng chính sự cố gắng đó lại trở thành gánh nặng lớn nhất.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết tiến trình hình thành rối loạn cảm xúc ở bệnh nhân nữ này, từ tiền sử phát triển, cơ chế tâm lý duy trì triệu chứng, đến quá trình can thiệp và những chuyển biến trong trị liệu. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn cách mà những niềm tin cốt lõi về giá trị bản thân ảnh hưởng đến đời sống cảm xúc, và vì sao việc học cách ở lại với chính mình lại là bước ngoặt quan trọng trong hành trình hồi phục.
Mục lục
- 1. Lý do bệnh nhân tìm đến trị liệu tâm lý
- 2. Tiền sử tổn thương và nền tảng hình thành lòng tự ghét bỏ
- 3. Cơ chế phòng vệ: phân tách, phủ nhận và cảm giác “bình thường giả tạo”
- 4. Thế giới các nhân vật tưởng tượng và nhu cầu chưa được đáp ứng
- 5. Mối quan hệ tình cảm kiểm soát và sự phụ thuộc cảm xúc
- 6. Nỗi sợ bị bỏ rơi và xu hướng “nghiện sự kiểm soát”
- 7. Biến cố uống thuốc quá liều và khủng hoảng niềm tin
- 8. Làm việc với gia đình và sự phủ nhận trải nghiệm của bệnh nhân
- 9. Diễn tiến nhận thức và kết luận chuyên môn
_____________________________
HELLO DOCTOR- MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG
BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246
Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK
_____________________________
1. Lý do bệnh nhân tìm đến trị liệu tâm lý
Bệnh nhân nữ tìm đến trị liệu tâm lý trong tình trạng có hành vi tự làm đau, ý tưởng và hành vi tự sát tái diễn, kèm theo khó khăn nghiêm trọng trong việc nhận diện và thể hiện cảm xúc thật. Ngay từ buổi đầu, bệnh nhân chia sẻ một cách thẳng thắn nhưng đầy tự trách: “Em ghét tên thật của mình, ghét con người thật của mình. Em thấy mình đáng bị trừng phạt.”
Bệnh nhân thừa nhận từng tự làm đau cơ thể, từng uống máu của mình như một cách xả áp lực, và thường xuyên có ý nghĩ buông xuôi khi cảm xúc dâng cao. Tuy nhiên, khi được hỏi về trạng thái hiện tại, cô vẫn lặp lại: “Em thấy bình thường mà.” Sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành vi cho thấy mức độ phân tách nội tâm sâu sắc.
Mục tiêu trị liệu được xác định không chỉ dừng lại ở việc giảm hành vi tự hại và ý tưởng tự sát, mà còn hướng tới việc giúp bệnh nhân học cách nhận diện cảm xúc, thay đổi niềm tin tiêu cực về bản thân và xây dựng khả năng thể hiện mình một cách lành mạnh hơn trong các mối quan hệ.
2. Tiền sử tổn thương và nền tảng hình thành lòng tự ghét bỏ
Khai thác tiền sử cho thấy bệnh nhân lớn lên trong môi trường gia đình có yếu tố bạo lực thể chất và lời nói. Cô kể rằng thời nhỏ thường bị bố mẹ đánh và mắng, những trải nghiệm đó để lại cảm giác sợ hãi và bất lực kéo dài. Trong suốt giai đoạn từ cấp một đến cấp ba, bệnh nhân mô tả mình bị bắt nạt, bị đánh, bị cô lập và nói xấu, nhưng những sự việc này không được gia đình công nhận. Khi làm việc với bố, ông cho rằng “không có chuyện bị bắt nạt”, đồng thời nghi ngờ một số trải nghiệm của con gái là do tưởng tượng. Điều này tạo nên một vết rạn sâu trong lòng bệnh nhân, vì cô không chỉ bị tổn thương mà còn không được tin tưởng. Bệnh nhân từng nói: “Em không dám cho bố biết nhiều chuyện, vì em sợ bố thất vọng.” Song song với đó là áp lực phải đạt thành tích để gia đình yên tâm, khiến cô hình thành niềm tin rằng giá trị của mình phụ thuộc vào việc làm hài lòng người khác. Chính nền tảng này đã nuôi dưỡng cảm giác ghét bỏ bản thân và xu hướng tự trừng phạt khi cảm thấy mình “không đủ tốt”.
_____________________________
HELLO DOCTOR- MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG
BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246
Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK
_____________________________
3. Cơ chế phòng vệ: phân tách, phủ nhận và cảm giác “bình thường giả tạo”
Trong các buổi trị liệu đầu tháng 11, nhà trị liệu đã phân tích và gọi tên những cơ chế phòng vệ nổi bật của bệnh nhân như phân tách, phóng chiếu nội tâm hóa và phủ nhận. Bệnh nhân thường mô tả những sự kiện đau đớn bằng giọng đều đều và kết luận rằng “cũng bình thường thôi”. Tuy nhiên, càng đi sâu, có thể nhận thấy trạng thái “bình thường” này không phải là ổn định thực sự, mà là kết quả của việc phân tách cảm xúc khỏi trải nghiệm. Khi phân tách được sử dụng quá mức, bệnh nhân không còn tiếp xúc trực tiếp với nỗi đau, nhưng cũng đánh mất khả năng cảm nhận niềm vui và sự an toàn. Cảm giác trống rỗng dần trở thành nền tảng cảm xúc quen thuộc. Điều này khiến cô giảm nhận thức về mức độ nguy cơ trong các tình huống không lành mạnh, đặc biệt là trong mối quan hệ tình cảm, bởi nội tâm đã quen với việc phủ nhận và tự trấn an rằng “mọi thứ vẫn ổn”.
4. Thế giới các nhân vật tưởng tượng và nhu cầu chưa được đáp ứng
Một đặc điểm nổi bật trong hồ sơ lâm sàng là việc bệnh nhân xây dựng một “hệ thống” gồm bốn nhân vật tưởng tượng với tên gọi, hoàn cảnh sống và đặc điểm tính cách rõ ràng. Đây không phải là những hình dung thoáng qua, mà là những cấu trúc nội tâm được duy trì ổn định theo thời gian, có vai trò tâm lý cụ thể trong đời sống cảm xúc của bệnh nhân.
Mỗi nhân vật đại diện cho một phần nhu cầu chưa từng được đáp ứng ngoài đời thực. Có nhân vật dịu dàng, bao dung và luôn ở lại phản ánh khát khao được che chở và không bị bỏ rơi. Có nhân vật mạnh mẽ, lạnh lùng như một lớp giáp bảo vệ khỏi tổn thương. Có nhân vật cam chịu, chấp nhận đau đớn – tái hiện mô thức quen thuộc của việc chịu đựng để được yêu thương.
Bệnh nhân chia sẻ rằng mình có thể “khoác” lên các nhân vật này tùy hoàn cảnh. “Mỗi lần về nhà là em phải diễn.” Câu nói ấy cho thấy sự phân tách rõ rệt giữa “con người thật” và những vai được sử dụng để tồn tại. Khi nhập vai, cảm xúc đau đớn không còn thuộc về bản thân thật sự, mà được chuyển giao cho nhân vật như một cách giảm tải áp lực nội tâm.
Dưới góc nhìn tâm động học, đây là cơ chế phòng vệ mang tính phân tách và đồng nhất hóa. Thay vì đối diện trực tiếp với nhu cầu được yêu thương, được công nhận hay được bảo vệ, bệnh nhân tạo ra những phiên bản thay thế để đáp ứng phần nào sự thiếu hụt đó. Điều này giúp cô duy trì chức năng trong đời sống hằng ngày, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng cảm giác xa lạ với chính mình.
Hệ quả là ranh giới giữa “tôi là ai” và “tôi đang đóng vai ai” dần trở nên mờ nhạt. Khi bản ngã thật bị che phủ quá lâu, cảm giác trống rỗng và mất định hướng bản thân xuất hiện ngày càng rõ. Thế giới tưởng tượng vì vậy vừa là nơi trú ẩn an toàn, vừa là minh chứng cho những nhu cầu tình cảm sâu sắc chưa từng được lắng nghe và thừa nhận trong thực tại.
5. Mối quan hệ tình cảm kiểm soát và sự phụ thuộc cảm xúc
Song song với nền tảng tổn thương, bệnh nhân đang ở trong một mối quan hệ tình cảm có tính kiểm soát cao. Người yêu thường xuyên ghen tuông vô lý, yêu cầu xóa bạn bè, không cho giao tiếp với một số người và từng bắt cô nghỉ học vì học chung lớp với một bạn nam. Khi được hỏi vì sao không rời đi, bệnh nhân trả lời: “Em không muốn tự hại hay nghĩ đến tự sát nữa là nhờ anh ấy tồn tại.” Cô tin rằng người yêu giúp mình không làm đau bản thân, nhắc uống thuốc và ăn uống, do đó xem anh là “người tốt nhất trong thời điểm này”. Tuy nhiên, song hành với sự hỗ trợ là hành vi thao túng và hạ thấp giá trị. Cô tự đổ lỗi khi bị chê trách: “Em làm gì cũng sai. Em hay quên chìa khóa, quên đổ xăng nên anh ấy chửi là vô dụng.” Sự phụ thuộc này không chỉ là tình cảm, mà còn là niềm tin rằng sự tồn tại của mình gắn chặt với sự hiện diện của người yêu.
_____________________________
HELLO DOCTOR- MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG
BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246
Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK
_____________________________
6. Nỗi sợ bị bỏ rơi và xu hướng “nghiện sự kiểm soát”
Qua trị liệu, có thể nhận diện rõ nỗi sợ bị bỏ rơi sâu sắc ở bệnh nhân. Nỗi sợ này kết hợp với xu hướng kiểm soát của người yêu tạo nên một mối quan hệ không lành mạnh nhưng bền vững. Bệnh nhân thừa nhận mình có xu hướng “nghiện sự kiểm soát của người khác”, vì cảm giác được kiểm soát khiến cô thấy an toàn hơn là phải tự quyết định. Trong quá khứ, cô từng trải nghiệm các hành vi tình dục mang yếu tố BDSM và mô tả rằng “cảm thấy bình thường”, nhưng khi được khai thác kỹ hơn, xuất hiện những cảm xúc như tim đập nhanh, xấu hổ, sợ hãi và nhục nhã. Điều này cho thấy sự phục tùng và bị kiểm soát đã trở thành một mô thức quen thuộc trong cách cô tìm kiếm gắn bó. Cô biết mối quan hệ hiện tại không lành mạnh nhưng nói rằng “không thể chia tay lúc này được”, thậm chí dự tính phải “2–3 năm nữa” mới có thể dứt ra, phản ánh mức độ phụ thuộc sâu sắc.
7. Biến cố uống thuốc quá liều và khủng hoảng niềm tin
Biến cố xảy ra vào cuối tháng 12, sau khi người yêu nghi ngờ và buông lời xúc phạm vì bệnh nhân học chung lớp với một bạn nam. Trong trạng thái bị dồn nén, tổn thương và tuyệt vọng, cô nói: “Nếu sống trong nghi ngờ như vậy thì sống làm gì nữa.” Cảm xúc bị kích hoạt không chỉ đến từ mâu thuẫn hiện tại, mà còn cộng hưởng với lịch sử dài của việc bị nghi ngờ, không được tin tưởng và luôn phải chứng minh giá trị bản thân.
Trong cơn bùng phát cảm xúc, bệnh nhân đã uống hết bốn vỉ thuốc được kê. Các triệu chứng xuất hiện nhanh chóng: chóng mặt, buồn nôn, choáng váng như tụt huyết áp, sau đó thiếp đi. Tuy nhiên, điều tạo nên khủng hoảng không chỉ là hành vi quá liều, mà là phản ứng sau đó của người yêu.
Khi tỉnh dậy và biết rằng người yêu đã biết sự việc nhưng không có phản ứng quan tâm rõ rệt, thậm chí tiếp tục chơi game, bệnh nhân bắt đầu xuất hiện một khe nứt trong niềm tin tuyệt đối trước đó. Lần đầu tiên, cô không hoàn toàn biện hộ cho hành vi của anh. Đây trở thành một bước ngoặt quan trọng trong trị liệu từ chỗ lý tưởng hóa và phụ thuộc hoàn toàn, bệnh nhân bắt đầu có khả năng đặt câu hỏi.
Hành vi quá liều trong trường hợp này không đơn thuần là mong muốn kết thúc sự sống, mà là một hành vi mang tính bộc phát nhằm thoát khỏi trạng thái bị nghi ngờ và phủ định giá trị. Đồng thời, nó cũng là một “thử nghiệm vô thức” về mức độ quan tâm của người còn lại một cách tìm kiếm sự xác nhận trong tuyệt vọng.
8. Làm việc với gia đình và sự phủ nhận trải nghiệm của bệnh nhân
Trong buổi làm việc với bố, nhiều chi tiết mà bệnh nhân từng kể đặc biệt là việc bị bắt nạt và các biến cố cảm xúc thời đi học không được thừa nhận. Người bố cho rằng không có chuyện con bị bắt nạt, và đặt nghi vấn rằng một số trải nghiệm có thể là do “nghĩ nhiều” hoặc tưởng tượng.
Sự phủ nhận này không chỉ đơn thuần là khác biệt trong nhận thức, mà vô tình tái hiện lại mô thức cũ: cảm xúc của bệnh nhân không được công nhận. Khi một trải nghiệm đau đớn liên tục bị nghi ngờ, người trải nghiệm dần học cách nghi ngờ chính mình. Điều này góp phần củng cố niềm tin lõi rằng “cảm xúc của mình không đáng tin” hoặc “mình phản ứng quá mức”.
Trong quá trình can thiệp, nhà trị liệu đã nhấn mạnh với gia đình tầm quan trọng của việc lắng nghe mà không phán xét, công nhận cảm xúc dù chưa chắc đồng tình với cách diễn giải. Đồng thời, gia đình được cảnh báo về nguy cơ từ mối quan hệ kiểm soát hiện tại và vai trò của họ trong việc tạo ra một nền tảng an toàn hơn để bệnh nhân không phải tìm kiếm sự công nhận từ những nguồn gây tổn thương.
Việc làm việc với gia đình vì vậy không chỉ nhằm cung cấp thông tin, mà còn là quá trình tái cấu trúc hệ thống hỗ trợ xung quanh bệnh nhân.
9. Diễn tiến nhận thức và kết luận chuyên môn
Qua các buổi trị liệu tiếp theo, có thể ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong cách bệnh nhân tiếp cận trải nghiệm của mình. Cô bắt đầu cho phép bản thân xúc động khi nhắc lại những ký ức đau buồn thay vì mô tả bằng giọng đều đều như trước. Sự xúc động này không phải là thụt lùi, mà là dấu hiệu của việc giảm phân tách và tăng khả năng tiếp xúc cảm xúc thật.
Trong mối quan hệ tình cảm, bệnh nhân không còn hoàn toàn nói thay hoặc biện hộ cho người yêu. Cô bắt đầu thừa nhận rằng một số hành vi là thao túng và gây tổn thương. Quan trọng hơn, cô dần đặt câu hỏi với niềm tin cũ: “Có thật là mình làm gì cũng sai không?”
Từ góc độ chuyên môn, trường hợp này phản ánh một chuỗi tổn thương phát triển xuyên suốt từ gia đình, học đường đến quan hệ tình cảm hiện tại. Các cơ chế phòng vệ như phân tách, đồng nhất hóa và phủ nhận giúp bệnh nhân tồn tại trong môi trường thiếu an toàn, nhưng đồng thời duy trì vòng lặp phụ thuộc và tự hạ thấp giá trị.
Hành vi tự hại và ý tưởng tự sát trong bối cảnh này mang chức năng điều hòa cảm xúc và tìm kiếm sự xác nhận hơn là một mong muốn chết thuần túy. Tuy nhiên, mức độ nguy cơ vẫn cao do khả năng bùng phát khi cảm xúc bị kích hoạt mạnh.
Tín hiệu tích cực nằm ở chỗ bệnh nhân đã bắt đầu dịch chuyển trong nhận thức, dám nghi ngờ mô thức cũ, nhận diện sự thao túng, và cho phép mình cảm nhận thay vì phủ nhận. Quá trình hồi phục còn dài và cần sự đồng hành chuyên môn bền vững, nhưng sự chuyển động này đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong hành trình tái xây dựng giá trị bản thân và một cấu trúc gắn bó lành mạnh hơn.
_____________________________
HELLO DOCTOR- MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG
BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246
Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK
_____________________________
Bác sĩ khám, điều trị

Thạc sĩ - Bác sĩ Nguyễn Thi Phú
Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện Đại Học Y Dược
Kinh nghiệm: 23 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện Tâm thần TP Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm: 25 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Bác sĩ Chuyên khoa II Phạm Công Huân
Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện tuyến Trung Ương
Kinh nghiệm: 14 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Trung tâm Pháp Y Tâm thần Khu vực TP. Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm: 17 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện Tâm thần thành phố Đà Nẵng
Kinh nghiệm: 21 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú Lê Thị Phương Thảo
Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện tuyến Trung Ương
Kinh nghiệm: 13 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Thạc sĩ - Bác sĩ Lê Thành Nhân
Khoa: Nội thần kinh, Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện Chợ Rẫy
Kinh nghiệm: 9 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Bác sĩ Chuyên khoa II Vũ Thị Lan
Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Bệnh viện tuyến Trung Ương
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa

Bác sĩ Chuyên khoa II Huỳnh Thanh Hiển
Khoa: Tâm thần
Nơi làm việc: Hello Doctor
Kinh nghiệm: 41 năm
Vị trí: Bác sĩ chuyên khoa


















Bình luận, đặt câu hỏi