📖 Đã đọc 0%

Điều trị rối loạn lưỡng cực theo hướng toàn diện mang lại hiệu quả như thế nào?

Đọc trong 25 phút Chia sẻ Zalo
Điều trị rối loạn lưỡng cực theo hướng toàn diện mang lại hiệu quả như thế nào?

Rối loạn lưỡng cực là một rối loạn khí sắc mạn tính, đặc trưng bởi sự dao động cảm xúc vượt quá khả năng tự điều chỉnh của người bệnh, ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi, giấc ngủ, các mối quan hệ và chức năng xã hội. Trên thực tế lâm sàng, không ít trường hợp chỉ được tiếp cận điều trị chuyên khoa khi các biểu hiện cảm xúc đã trở nên mất kiểm soát, kéo theo những hệ lụy nghiêm trọng cho bản thân người bệnh và gia đình.

Trường hợp bệnh nhân nữ 26 tuổi được chia sẻ trong bài viết này là một ví dụ điển hình. Bệnh nhân đến phòng khám Hello Doctor trong bối cảnh rối loạn cảm xúc kéo dài, từng nhiều lần nhập viện do hành vi kích động, kèm theo các khó khăn tâm lý tích lũy từ áp lực gia đình và mâu thuẫn xã hội. Thông qua quá trình đánh giá chuyên khoa và can thiệp điều trị theo hướng đa mô thức, bao gồm thuốc, trị liệu tâm lý và kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), bệnh nhân đã ghi nhận những cải thiện rõ rệt sau ba tháng điều trị liên tục.

Bài viết nhằm chia sẻ diễn tiến lâm sàng, các nút thắt tâm lý cốt lõi và hiệu quả của mô hình điều trị toàn diện trong kiểm soát rối loạn lưỡng cực, đồng thời nhấn mạnh vai trò của sự phối hợp chặt chẽ giữa chuyên môn y khoa, trị liệu tâm lý và gia đình trong quá trình hồi phục lâu dài.


Mục lục


_____________________________

Bác sĩ Nguyễn Trọng Tuân

Cần tư vấn từ Bác sĩ Nguyễn Trọng Tuân?

Đừng tự chẩn đoán! Hãy nhắn tin cho bác sĩ để được đánh giá triệu chứng và lên phác đồ điều trị chuẩn xác nhất.

    HELLO DOCTOR - MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG

BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246

Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK

Tư vấn qua ZALO

Trị liệu TMS tại Hello Doctor

App quản lí cảm xúc

_____________________________

1. Khi rối loạn cảm xúc vượt ngưỡng kiểm soát

Trong thực hành lâm sàng, nhiều trường hợp rối loạn khí sắc chỉ được phát hiện khi khả năng tự điều chỉnh cảm xúc của người bệnh đã suy giảm nghiêm trọng. Khi đó, những dao động cảm xúc không còn dừng lại ở mức chủ quan mà bắt đầu biểu hiện rõ rệt qua hành vi, giấc ngủ và các mối quan hệ xung quanh, buộc gia đình phải tìm đến sự can thiệp chuyên khoa.

Bệnh nhân nữ, 26 tuổi, tìm đến phòng khám Hello Doctor vào đầu tháng 10/2025 trong tình trạng rối loạn cảm xúc rõ rệt. Thời điểm thăm khám, bệnh nhân dễ bị kích thích bởi các tác nhân ngoại cảnh, cảm xúc dao động nhanh, khó kiểm soát hành vi và giấc ngủ bị xáo trộn kéo dài. Gia đình ghi nhận các đợt kích động cấp tính xảy ra tại nhà, có thời điểm kèm theo hành vi tấn công người thân và đập phá đồ đạc, buộc bệnh nhân phải nhập viện điều trị nội trú trước đó.

Khai thác bệnh sử cho thấy các biểu hiện này không xuất hiện đột ngột mà là hệ quả của một quá trình tích lũy khó khăn tâm lý kéo dài. Bệnh nhân lớn lên trong môi trường gia đình nhiều áp lực, mối quan hệ căng thẳng giữa các thành viên, đặc biệt là những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ chưa được giải tỏa đầy đủ. Bên cạnh đó, bệnh nhân gặp mâu thuẫn trong các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là với nhóm bạn, làm gia tăng cảm giác bị tổn thương, nghi ngờ và mất an toàn về mặt cảm xúc.

Sự kết hợp giữa nền tảng căng thẳng tâm lý kéo dài và các sang chấn xã hội chưa được xử lý đã góp phần làm trầm trọng hơn rối loạn khí sắc, khiến khả năng tự điều chỉnh cảm xúc của bệnh nhân suy giảm rõ rệt. Đây chính là thời điểm rối loạn cảm xúc vượt ngưỡng kiểm soát, đòi hỏi sự can thiệp chuyên khoa toàn diện nhằm ngăn ngừa tái phát và hạn chế các hệ quả nghiêm trọng về hành vi.

2. Nút thắt cốt lõi: Nhận thức sai lệch và né tránh trách nhiệm

Trong quá trình làm việc với người bệnh, bên cạnh các biểu hiện rối loạn cảm xúc, một đặc điểm nổi bật được ghi nhận là cách tiếp nhận và diễn giải các tình huống gây căng thẳng. Khi đối diện với mâu thuẫn, người bệnh có xu hướng tập trung mạnh vào yếu tố ngoại cảnh và ít khi xem xét vai trò của bản thân trong diễn tiến sự việc.

Ở các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là với bạn bè, người bệnh thường cho rằng mình là đối tượng bị tổn hại, bị nói xấu hoặc bị đối xử không công bằng. Những nhận định này được duy trì khá cứng nhắc, trong khi quá trình tự đặt câu hỏi về hành vi, lời nói hoặc cách phản ứng của bản thân gần như không diễn ra. Khi được gợi mở để nhìn lại nguyên nhân mâu thuẫn, người bệnh thường khẳng định mình “không làm gì sai” và cho rằng vấn đề hoàn toàn xuất phát từ phía người khác.

Bên cạnh xu hướng đổ lỗi ngoại cảnh, người bệnh cũng thể hiện sự né tránh khi phải đối diện trực tiếp với các nội dung gây khó chịu về mặt cảm xúc. Cách kể lại sự việc thường mang tính chung chung, lướt qua các chi tiết quan trọng hoặc nhanh chóng chuyển sang chủ đề khác. Việc né tránh này không chỉ xuất hiện trong các mối quan hệ xã hội mà còn liên quan đến trách nhiệm trong học tập, sinh hoạt và vai trò cá nhân trong gia đình.

Sự thiếu vắng quá trình tự vấn và khả năng đối diện vấn đề đã góp phần duy trì các xung đột chưa được giải quyết, khiến cảm xúc tiêu cực tích tụ và dễ bùng phát thành các phản ứng kích động. Đây được xem là nút thắt tâm lý cốt lõi, cần được nhận diện rõ và can thiệp song song với điều trị bằng thuốc nhằm cải thiện khả năng tự nhận thức và điều chỉnh hành vi của người bệnh.

3. Đánh giá chuyên khoa và lựa chọn điều trị toàn diện

Trên cơ sở các biểu hiện lâm sàng, tiền sử điều trị và diễn tiến triệu chứng, bệnh nhân được tiến hành đánh giá chuyên khoa tâm thần một cách toàn diện. Quá trình này bao gồm khai thác chi tiết tiền sử rối loạn cảm xúc, hành vi kích động, giấc ngủ, các mối quan hệ xã hội, cùng với việc đối chiếu thông tin từ người nhà nhằm đảm bảo tính khách quan trong chẩn đoán.

Kết quả đánh giá cho thấy bệnh nhân có các đợt dao động khí sắc rõ rệt, xen kẽ giữa giai đoạn kích động, dễ bùng phát cảm xúc và giai đoạn giảm năng lượng, né tránh trách nhiệm. Những biểu hiện này không mang tính thoáng qua mà đã lặp lại nhiều lần, từng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hành vi và chức năng sống, bao gồm các lần nhập viện điều trị nội trú trước đó. Trên cơ sở đó, bệnh nhân được chẩn đoán rối loạn lưỡng cực và cần theo dõi, điều trị lâu dài.

Từ đặc điểm lâm sàng của ca bệnh, đội ngũ chuyên môn nhận định rằng điều trị đơn thuần bằng thuốc là chưa đủ. Việc lựa chọn hướng tiếp cận điều trị toàn diện được đặt ra nhằm đồng thời kiểm soát triệu chứng sinh học, điều chỉnh nhận thức hành vi và hỗ trợ ổn định chức năng não bộ. Phác đồ điều trị được xây dựng theo mô hình đa mô thức, bao gồm điều trị bằng thuốc, trị liệu tâm lý cá nhân và kích thích từ trường xuyên sọ (TMS).

Điều trị bằng thuốc được chỉ định nhằm ổn định khí sắc, giảm các đợt kích động và cải thiện giấc ngủ, tạo nền tảng sinh học cần thiết cho quá trình can thiệp tâm lý. Song song đó, trị liệu tâm lý được tích hợp sớm để giúp người bệnh nhận diện các khuôn mẫu nhận thức sai lệch, nâng cao khả năng tự quan sát và đối diện với trách nhiệm cá nhân. Kỹ thuật kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) được đưa vào phác đồ với mục tiêu hỗ trợ điều hòa hoạt động não bộ, tăng hiệu quả ổn định cảm xúc và giảm nguy cơ tái phát.

Việc lựa chọn điều trị toàn diện ngay từ giai đoạn đầu không chỉ nhằm kiểm soát triệu chứng cấp tính, mà còn hướng đến mục tiêu lâu dài là cải thiện chức năng sống, giảm phụ thuộc nhập viện và hỗ trợ người bệnh từng bước quay trở lại quỹ đạo ổn định.

_____________________________

    HELLO DOCTOR - MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG

BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246

Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK

Tư vấn qua ZALO

Trị liệu TMS tại Hello Doctor

App quản lí cảm xúc

_____________________________

4. Ổn định cảm xúc bằng thuốc và TMS – tạo nền cho trị liệu tâm lý

Sau khi xác định chẩn đoán và thống nhất hướng tiếp cận điều trị toàn diện, ưu tiên ban đầu được đặt vào việc ổn định khí sắc và kiểm soát các triệu chứng sinh học nổi bật. Trong giai đoạn này, bệnh nhân được bác sĩ chuyên khoa tâm thần chỉ định điều trị bằng thuốc với mục tiêu giảm kích động, điều hòa dao động cảm xúc và cải thiện giấc ngủ, những yếu tố đang ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh hoạt và an toàn của người bệnh.

Trong những tuần đầu điều trị, thuốc được theo dõi sát và điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng lâm sàng. Ghi nhận cho thấy bệnh nhân dần ổn định hơn về mặt cảm xúc, các cơn kích thích giảm tần suất và cường độ, giấc ngủ được cải thiện theo hướng đều đặn hơn. Việc kiểm soát được nền tảng sinh học giúp hạn chế nguy cơ bùng phát hành vi và tạo điều kiện thuận lợi cho các can thiệp tiếp theo.

Song song với điều trị bằng thuốc, kích thích từ trường xuyên sọ (TMS) được tích hợp sớm vào phác đồ. TMS là phương pháp không xâm lấn, tác động trực tiếp lên các vùng não liên quan đến điều hòa cảm xúc và kiểm soát hành vi. Trong trường hợp này, TMS được triển khai với mục tiêu hỗ trợ ổn định khí sắc, giảm dao động cảm xúc và nâng cao hiệu quả của điều trị thuốc.

Quá trình thực hiện TMS được tiến hành đều đặn theo liệu trình, dưới sự theo dõi của đội ngũ chuyên môn. Bệnh nhân hợp tác tốt, không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể. Sau một thời gian điều trị kết hợp, trạng thái cảm xúc của người bệnh trở nên ổn định hơn, mức độ kích động giảm rõ rệt và khả năng tham gia các buổi trị liệu tâm lý được cải thiện.

Việc ổn định cảm xúc bằng thuốc và TMS đóng vai trò như một nền tảng sinh học quan trọng, giúp người bệnh thoát khỏi trạng thái rối loạn cấp tính, từ đó sẵn sàng tiếp cận sâu hơn với các can thiệp tâm lý nhằm giải quyết những nút thắt về nhận thức và hành vi đã được xác định trước đó.

5. Can thiệp tâm lý: Gỡ dần các nút thắt trong suy nghĩ và hành vi

Khi trạng thái cảm xúc và giấc ngủ dần được ổn định nhờ điều trị bằng thuốc và TMS, bệnh nhân bắt đầu có đủ nền tảng để tham gia sâu hơn vào các buổi trị liệu tâm lý cá nhân. Mục tiêu của giai đoạn này không chỉ dừng lại ở việc làm dịu cảm xúc, mà hướng đến việc điều chỉnh các khuôn mẫu suy nghĩ và hành vi đã góp phần duy trì rối loạn trong thời gian dài.

Trong quá trình trị liệu, chuyên viên tâm lý tập trung vào việc giúp người bệnh nhận diện các tình huống gây căng thẳng, đặc biệt là trong môi trường học tập và các mối quan hệ xã hội. Người bệnh được hướng dẫn phân tích vấn đề theo từng bước, tách biệt cảm xúc khỏi sự kiện, từ đó học cách đánh giá tình huống một cách thực tế hơn thay vì phản ứng theo cảm xúc tức thời. Các kỹ năng giải quyết vấn đề được giới thiệu và thực hành nhằm giảm xu hướng né tránh và tăng khả năng đối diện với khó khăn.

Song song với đó, trị liệu cũng tập trung điều chỉnh lối sống và nhịp sinh hoạt hàng ngày. Người bệnh được hỗ trợ xây dựng sự cân bằng giữa trách nhiệm và giải trí, thông qua việc thiết lập các mục tiêu nhỏ, khả thi trong học tập, sinh hoạt gia đình và quản lý thời gian. Việc thực hiện các nhiệm vụ đơn giản, được theo dõi và củng cố thường xuyên, giúp người bệnh dần lấy lại cảm giác chủ động và kiểm soát cuộc sống.

Trong quá trình này, những xu hướng né tránh trách nhiệm và trì hoãn được nhận diện rõ hơn. Thay vì chỉ tập trung vào cảm giác “cần được thoải mái”, trị liệu hướng người bệnh hiểu rằng việc duy trì trách nhiệm ở mức phù hợp là yếu tố cần thiết để ổn định lâu dài, không đối lập với nhu cầu nghỉ ngơi hay giải trí. Sự điều chỉnh nhận thức này giúp giảm xung đột nội tâm và hạn chế nguy cơ tái phát cảm xúc tiêu cực.

Can thiệp tâm lý trong giai đoạn này đóng vai trò then chốt trong việc gỡ dần các nút thắt về nhận thức và hành vi, tạo cầu nối giữa ổn định triệu chứng và phục hồi chức năng sống, chuẩn bị cho quá trình duy trì điều trị lâu dài ở các giai đoạn tiếp theo.

6. Gia đình – mắt xích quan trọng trong quá trình hồi phục

Trong quá trình điều trị, gia đình được xác định là một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến diễn tiến lâm sàng của người bệnh. Thực tế cho thấy, sự khác biệt trong quan điểm nuôi dạy và chăm sóc giữa các thành viên đã từng tạo ra những xung đột âm thầm, làm gia tăng áp lực tâm lý và góp phần duy trì các rối loạn cảm xúc của người bệnh.

Trong hồ sơ ca bệnh, có giai đoạn gia đình xuất hiện cách tiếp cận chưa thống nhất đối với việc điều trị. Một số can thiệp mang tính cảm tính, bao gồm việc tự ý đánh giá tình trạng bệnh theo hướng tâm linh hoặc giảm nhẹ vai trò của điều trị y khoa, đã vô tình làm gián đoạn quá trình hồi phục. Những quan điểm này khiến người bệnh có xu hướng né tránh trách nhiệm, giảm tuân thủ điều trị và lệch trọng tâm khỏi các mục tiêu phục hồi chức năng lâu dài.

Nhận diện được nguy cơ này, đội ngũ chuyên môn đã chủ động làm việc trực tiếp với các thành viên trong gia đình nhằm thống nhất lại hướng tiếp cận điều trị. Gia đình được cung cấp kiến thức cơ bản về rối loạn lưỡng cực, vai trò của thuốc, TMS và trị liệu tâm lý, cũng như những hệ quả có thể xảy ra nếu người bệnh tự ý ngưng hoặc thay đổi phác đồ. Việc giáo dục tâm lý cho người nhà giúp giảm bớt những can thiệp sai hướng và tăng cường sự hỗ trợ phù hợp cho người bệnh.

Song song đó, gia đình được hướng dẫn cách đồng hành cùng người bệnh theo hướng nhất quán, khuyến khích duy trì trách nhiệm ở mức phù hợp thay vì chỉ tập trung vào việc tránh căng thẳng hoặc “giữ cho người bệnh vui”. Sự thống nhất này giúp tạo ra một môi trường ổn định hơn, hạn chế các yếu tố kích hoạt cảm xúc và củng cố những thay đổi tích cực đạt được trong quá trình trị liệu.

Việc đưa gia đình trở thành một phần của quá trình điều trị không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả can thiệp, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định lâu dài, giảm nguy cơ tái phát và hỗ trợ người bệnh từng bước quay lại nhịp sống bình thường.

7. Kết quả sau 3 tháng: Từng bước quay lại quỹ đạo ổn định

Sau ba tháng điều trị liên tục theo phác đồ đa mô thức, bao gồm thuốc, trị liệu tâm lý và kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), tình trạng lâm sàng của người bệnh ghi nhận những cải thiện rõ rệt và ổn định hơn so với thời điểm ban đầu.

Về mặt cảm xúc, các dao động khí sắc giảm đáng kể. Người bệnh ít xuất hiện các cơn kích động, khả năng kiểm soát cảm xúc được cải thiện, phản ứng trước các tình huống gây căng thẳng trở nên chậm rãi và có cân nhắc hơn. Trạng thái cảm xúc nhìn chung ổn định, không ghi nhận các đợt bùng phát nghiêm trọng như trước khi can thiệp.

Giấc ngủ được cải thiện cả về thời lượng và chất lượng. Người bệnh duy trì nhịp ngủ tương đối đều đặn, giảm tình trạng thức khuya kéo dài và mệt mỏi ban ngày. Sự ổn định của giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì khí sắc và giảm nguy cơ tái phát rối loạn cảm xúc.

Ở khía cạnh hành vi và chức năng sống, người bệnh bắt đầu chủ động hơn trong sinh hoạt hàng ngày, tham gia trở lại các hoạt động học tập và việc nhà ở mức phù hợp. Xu hướng né tránh trách nhiệm giảm dần, thay vào đó là khả năng chấp nhận và thực hiện các nhiệm vụ nhỏ theo kế hoạch đã thống nhất trong trị liệu.

Các mối quan hệ gia đình có chuyển biến tích cực. Sự thống nhất trong cách tiếp cận điều trị giúp giảm xung đột, tăng tính hỗ trợ và tạo môi trường ổn định hơn cho người bệnh. Bên cạnh đó, khả năng tương tác xã hội của người bệnh được cải thiện, giảm cảm giác nghi ngờ và căng thẳng trong giao tiếp với người xung quanh.

Nhìn chung, sau ba tháng điều trị tích cực và tuân thủ phác đồ, người bệnh đã từng bước quay lại quỹ đạo ổn định về cảm xúc, giấc ngủ và chức năng sống. Mặc dù rối loạn lưỡng cực là bệnh lý cần theo dõi lâu dài, những kết quả đạt được cho thấy hiệu quả rõ ràng của mô hình điều trị toàn diện trong việc kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ phục hồi bền vững.

8. Kết luận

Trường hợp lâm sàng này cho thấy rối loạn lưỡng cực là một rối loạn khí sắc phức tạp, chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường xã hội. Việc chỉ tập trung kiểm soát triệu chứng cấp tính là chưa đủ nếu không đi kèm với can thiệp vào các nút thắt nhận thức, hành vi và bối cảnh gia đình của người bệnh.

Kết quả điều trị sau ba tháng cho thấy hiệu quả rõ ràng của mô hình điều trị đa mô thức, kết hợp giữa thuốc, trị liệu tâm lý và kích thích từ trường xuyên sọ (TMS). Sự ổn định cảm xúc, cải thiện giấc ngủ và phục hồi chức năng sống đạt được là nền tảng quan trọng để duy trì quá trình hồi phục lâu dài và hạn chế nguy cơ tái phát.

Ca bệnh cũng nhấn mạnh vai trò không thể tách rời của gia đình trong điều trị rối loạn lưỡng cực. Việc thống nhất quan điểm điều trị, tránh các can thiệp sai hướng và đồng hành một cách nhất quán đã góp phần củng cố hiệu quả can thiệp chuyên môn và tạo môi trường thuận lợi cho người bệnh phục hồi.

Từ góc độ lâm sàng, trường hợp này khẳng định rằng rối loạn lưỡng cực hoàn toàn có thể được kiểm soát hiệu quả khi người bệnh được chẩn đoán đúng, tiếp cận điều trị kịp thời và tuân thủ phác đồ toàn diện. Điều trị không chỉ hướng đến giảm triệu chứng, mà còn nhằm giúp người bệnh từng bước quay lại quỹ đạo sống ổn định, chủ động và bền vững hơn.

_____________________________

    HELLO DOCTOR - MANG SỨC KHOẺ ĐẾN CUỘC SỐNG

BÁC SĨ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI: 19001246

Tư vấn qua FACEBOOK: CLICK LINK

Tư vấn qua ZALO

Trị liệu TMS tại Hello Doctor

App quản lí cảm xúc

_____________________________

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực là gì? Có chữa được không? Hãy cùng Hello Doctor tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây.
Liên hệ gặp bác sĩ điều trị để giúp bệnh nhân có lại cuộc sống bình thường và ổn đinh theo số 1900 1246 1. Bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực là gì? 2. Triệu chứng của bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực Khi nào nên đi khám bác sĩ? 3. Nguyên nhân gây ra bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực 4. Điều trị bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực Chẩn đoán Điều trị Địa chỉ phòng khám chuyên khoa điều trị rối loạn cảm xúc lưỡng cực 5. Bác sĩ điều trị 6. Chia sẻ của bệnh nhân
1. Bệnh rối loạn cảm xúc lưỡng cực là gì?
Rối loạn cảm xúc lưỡng cực là một chứng bệnh rối loạn tâm thần gây ra sự biến đổi cảm xúc không ổn định. Người bệnh chuyển từ cảm xúc hưng phấn (hưng cảm) sang cảm xúc ức chế (trầm cảm). Bệnh có tính chất chu kỳ xen kẽ giữa hưng phấn và ức chế Giữa các đợt bệnh, khí sắc của người bệnh thường hồi phục trở về mức bình thường, mặc dù một số người có các vòng tuần hoàn khí sắc thay thế nhanh chóng giữa các đợt hưng cảm và trầm cảm. Đôi lúc có những người có tình trạng kết hợp, khi đó họ vừa có những triệu chứng hưng cảm vừa có những triệu chứng trầm cảm. Số lượng và tần suất của cơn hưng cảm và trầm cảm rất khác nhau giữa các người bệnh, một số người chỉ bị một hay hai cơn, trong khi một số người khác bị rất nhiều cơn hưng cảm và trầm cảm. Ước lượng có khoảng 1% dân số bị rối loạn cảm xúc lưỡng cực tại một số thời điểm của cuộc đời họ. Rối loạn cảm xúc lưỡng cực ảnh hưởng đến cả nam và nữ, và người ở mọi lứa tuổi. Bệnh thường khởi phát ở độ tuổi 18-24. [HDTuVan]
Khi nào nên đi khám bác sĩ?
Nếu bạn hay ai đó bạn biết có các triệu chứng rối loạn cảm xúc lưỡng cực, việc tìm sự giúp đỡ y tế rất quan trọng. Bạn nên tới gặp các bác sĩ tâm thần ngay để điều trị.  Nếu đã được chẩn đoán bị rối loạn cảm xúc lưỡng cực, điều quan trong là việc tránh tái phát trong tương lai. Việc điều trị bao gồm điều thuốc và điều trị tâm lý (xem bên dưới).  [bstamthan]

CÔNG CỤ SÀNG LỌC & BÀI TEST

Mood Disorder Questionnaire (MDQ), Bipolar Spectrum Diagnostic Scale (BSDS).

KẾ HOẠCH THEO DÕI (RỐI LOẠN CẢM XÚC LƯỠNG CỰC)

Khám bác sĩ tâm thần hàng tháng. Gia đình cần giữ số điện thoại cấp cứu của bệnh viện tâm thần.

Dịch vụ Khám & Điều trị liên quan

Khám chuyên khoa Tâm thần

Khám, tư vấn và điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu, rối loạn lưỡng cực, mất ngủ mãn tính với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giỏi.

300.000đ - 500.000đ
Đặt lịch khám ngay

Tham vấn và Trị liệu Tâm lý

Dịch vụ tham vấn tâm lý 1-1 với chuyên gia tâm lý, hỗ trợ giải quyết các vấn đề căng thẳng, sang chấn tâm lý, khủng hoảng tuổi dậy thì, hôn nhân gia đình.

1.000.000đ/giờ
Nhận tham vấn ngay

Tư vấn sâu với trợ lý thông minh

Trải nghiệm dịch vụ tư vấn y tế chuyên sâu 24/7 cùng trợ lý thông minh, hỗ trợ phân tích triệu chứng và định hướng chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa.


Bác sĩ điều trị

Nguyễn Thi Phú
Thạc sĩ - Bác sĩ
Nguyễn Thi Phú
Nơi làm việc: Bệnh viện Đại Học Y Dược
Kinh nghiệm: 23 năm
Xem chi tiết
Nguyễn Trọng Tuân
Bác sĩ
Nguyễn Trọng Tuân
Nơi làm việc: Bệnh viện Tâm thần TP Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm: 25 năm
Xem chi tiết
Phạm Công Huân
Bác sĩ Chuyên khoa II
Phạm Công Huân
Nơi làm việc: Bệnh viện tuyến Trung Ương
Kinh nghiệm: 14 năm
Xem chi tiết
Lê Duy
Bác sĩ
Lê Duy
Nơi làm việc: Trung tâm Pháp Y Tâm thần Khu vực TP. Hồ Chí Minh
Kinh nghiệm: 17 năm
Xem chi tiết
Nguyễn Viết Chung
Thạc sĩ
Nguyễn Viết Chung
Nơi làm việc: Khoa Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội.
Xem chi tiết
Lê Thị Phương Thảo
Thạc sĩ - Bác sĩ nội trú
Lê Thị Phương Thảo
Nơi làm việc: Bệnh viện tuyến Trung Ương
Kinh nghiệm: 13 năm
Xem chi tiết
Phạm Thị Hoài Mai
Bác sĩ
Phạm Thị Hoài Mai
Nơi làm việc: Bệnh viện Tâm thần Đà Nẵng
Kinh nghiệm: 6 năm
Xem chi tiết
Vũ Thị Lan
Bác sĩ Chuyên khoa II
Vũ Thị Lan
Nơi làm việc: Bệnh viện tuyến Trung Ương
Xem chi tiết
Phạm Hồng Phát
Bác sĩ
Phạm Hồng Phát
Nơi làm việc: Hello Doctor
Kinh nghiệm: 12 năm
Xem chi tiết
Lê Văn Trung
Bác sĩ
Lê Văn Trung
Nơi làm việc: Hello Doctor
Kinh nghiệm: 11 năm
Xem chi tiết
Huỳnh Thanh Hiển
Bác sĩ Chuyên khoa II
Huỳnh Thanh Hiển
Nơi làm việc: Hello Doctor
Kinh nghiệm: 41 năm
Xem chi tiết

Bài viết liên quan

Đánh giá bài viết  Gửi đánh giá

Gửi bình luận của bạn

Các thông tin cá nhân của bạn sẽ không bị công khai

Message*
Phạm Thị Hoài Mai BS. Phạm Thị Hoài Mai
1900 1246 Bản đồ
Liên hệ Zalo Hellodoctors.vn
Gọi BS Zalo Chat Zalo Bảo mật