Thang Hội Chứng Dương Tính và Âm Tính PANSS (Positive and Negative Syndrome Scale)

PANSS là thang đánh giá toàn diện tâm thần phân liệt do bác sĩ thực hiện, được phát triển bởi Kay et al. (1987). Gồm 30 mục chia 3 nhóm: Triệu chứng dương tính (P1-P7, 7 mục), Triệu chứng âm tính (N1-N7, 7 mục), Thang bệnh lý chung (G1-G16, 16 mục). Mỗi mục thang 1-7. Tổng điểm 30-210.

Tiến trình Câu 1 / 30

1 PANSS — Dành cho bác sĩ thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc. Thang điểm: 1=Không có, 2=Rất ít/Nghi, 3=Nhẹ, 4=Vừa, 5=Vừa-nặng, 6=Nặng, 7=Cực nặng. [Triệu chứng Dương tính] P1. Hoang tưởng (Delusions): Niềm tin sai lầm không dựa trên thực tế, không thể thay đổi dù có bằng chứng ngược lại.

2 P2. Sự xáo trộn khái niệm (Conceptual disorganization): Tư duy rời rạc, mất liên kết, liên tưởng lỏng lẻo, ngôn ngữ vô nghĩa.

3 P3. Hành vi gây hấn/ảo giác (Hallucinatory behavior): Ngôn ngữ và hành vi cho thấy đang tiếp nhận những kích thích không có thực.

4 P4. Kích động (Excitement): Tăng động, tăng hoạt động tâm thần vận động, lo lắng quá mức, nhịp độ lời nói nhanh.

5 P5. Hoang tưởng tự cao (Grandiosity): Tự đánh giá quá cao về khả năng, quyền lực, tri thức, danh tính, hoặc mối quan hệ với người nổi tiếng.

6 P6. Nghi ngờ/Bị hại (Suspiciousness/Persecution): Niềm tin rằng người khác có mục đích gây hại hoặc đang âm mưu chống lại bản thân.

7 P7. Thù địch (Hostility): Biểu lộ giận dữ, oán giận, khinh thường, hoặc hung hăng đối với người phỏng vấn hoặc người khác.

8 [Triệu chứng Âm tính] N1. Cùn mòn cảm xúc (Blunted affect): Giảm biểu hiện cảm xúc qua nét mặt, giọng nói, cử chỉ và cảm giác chủ quan.

9 N2. Thu rút cảm xúc (Emotional withdrawal): Thiếu quan tâm, thiếu tham gia, xa cách cảm xúc với những sự kiện xung quanh.

10 N3. Nghèo nàn giao tiếp (Poor rapport): Thiếu quan tâm tương tác, tiếp xúc không ấm áp, thiếu quan tâm với người phỏng vấn.

11 N4. Thu rút xã hội thụ động/Thờ ơ (Passive/Apathetic social withdrawal): Giảm hứng thú và sáng kiến trong tương tác xã hội; ít hoạt động xã hội.

12 N5. Khó khăn tư duy trừu tượng (Difficulty in abstract thinking): Khó hiểu các khái niệm trừu tượng, chỉ tư duy cụ thể theo nghĩa đen.

13 N6. Thiếu tính tự phát và cởi mở (Lack of spontaneity & flow of conversation): Giảm sự sáng kiến trong hội thoại, trả lời cộc lốc, khép kín.

14 N7. Tư duy khuôn mẫu (Stereotyped thinking): Giảm tính linh hoạt của tư duy, lặp đi lặp lại các ý tưởng hoặc chủ đề.

15 [Thang Bệnh Lý Chung] G1. Lo lắng thể chất (Somatic concern): Phàn nàn quá mức về sức khỏe thể chất.

16 G2. Lo âu (Anxiety): Lo lắng quá mức, sợ hãi, lo ngại quá mức về những sự kiện tương lai.

17 G3. Tội lỗi (Guilt feelings): Cảm giác hối hận, ăn năn về hành vi trong quá khứ.

18 G4. Căng thẳng (Tension): Căng thẳng thể chất và cảm xúc; dễ bị kích động; run rẩy.

19 G5. Tác phong và tư thế (Mannerisms & Posturing): Cử động, tư thế hoặc hành vi kỳ lạ, bất thường.

20 G6. Trầm cảm (Depression): Cảm giác buồn bã, nản lòng, vô vọng, bi quan.

21 G7. Chậm chạp tâm vận (Motor retardation): Giảm hoạt động tâm thần vận động; nói chậm, di chuyển chậm.

22 G8. Không hợp tác (Uncooperativeness): Từ chối tuân theo ý kiến người điều trị, hoặc thái độ khó khăn, thù địch.

23 G9. Nội dung tư duy bất thường (Unusual thought content): Tư duy kỳ lạ, kỳ quặc, không phù hợp thực tế.

24 G10. Mất định hướng (Disorientation): Mất định hướng về người, địa điểm, thời gian.

25 G11. Kém chú ý (Poor attention): Khó duy trì chú ý trong quá trình phỏng vấn; dễ bị phân tâm.

26 G12. Thiếu phán đoán và nhận thức (Lack of judgment & insight): Thiếu nhận thức về bệnh tật và tình trạng tâm thần của bản thân.

27 G13. Rối loạn ý chí (Disturbance of volition): Giảm sáng kiến, động lực và ý chí; thiếu mục tiêu.

28 G14. Kiểm soát xung động kém (Poor impulse control): Kém kiềm chế khi bị kích thích; bùng phát hành vi bốc đồng.

29 G15. Bận tâm (Preoccupation): Bị hút vào suy nghĩ nội tâm quá mức, không tiếp nhận thông tin từ bên ngoài.

30 G16. Né tránh xã hội chủ động (Active social avoidance): Giảm giao tiếp xã hội do lo lắng, nghi ngờ, hoặc thù địch.

BS. Nguyễn Viết Chung
BS. Nguyễn Viết Chung
Bác sĩ chuyên khoa Tâm thần
PANSS được thực hiện qua phỏng vấn bán cấu trúc (30-40 phút). Thang điểm mỗi mục: 1=Không có, 2=Rất ít/nghi, 3=Nhẹ, 4=Vừa, 5=Vừa-nặng, 6=Nặng, 7=Cực nặng. Tham khảo: Kay SR, et al. Schizophrenia Bulletin. 1987;13(2):261-276.
1900 1246 Bản đồ
Gọi BS Zalo Chat Bảo mật Không mở app